词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“trước tiên” (1)

trước tiên
播放
英语 副first of all
我的单词本
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.

swap_horiz 相关词“trước tiên” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“trước tiên” (3)

Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
He is very altruistic and always puts others first.
Trước tiên, bạn hãy đăng kí trực tuyến.
Điều thay đổi trước tiên không phải là trí nhớ mà là khả năng ra quyết định.
What changes first is not memory but decision-making ability.